Những Thuật Ngữ Cần Biết Khi Mua Sắm Online
Mua sắm online ngày càng trở nên phổ biến nhờ sự tiện lợi và đa dạng sản phẩm. Tuy nhiên, người mới bắt đầu thường gặp nhiều thuật ngữ khó hiểu như Voucher, Coupon, Promo Code, Cashback hay Freeship.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những thuật ngữ phổ biến nhất khi mua sắm trực tuyến để giúp bạn mua hàng dễ dàng và tiết kiệm hơn.
Mã Giảm Giá (Discount Code)
Mã giảm giá là một chuỗi ký tự được sử dụng để giảm giá cho đơn hàng khi thanh toán.
Ví dụ:
- GIAM10
- SAVE50K
- FREESHIP
Mã giảm giá có thể giảm theo phần trăm hoặc giảm trực tiếp bằng tiền.
Voucher
Voucher là một hình thức ưu đãi được cung cấp bởi sàn thương mại điện tử hoặc nhà bán hàng.
Voucher có thể bao gồm:
- Giảm giá đơn hàng.
- Miễn phí vận chuyển.
- Hoàn tiền.
- Tặng quà.
Nhiều voucher hiện nay được lưu trực tiếp trong tài khoản người dùng.
Coupon
Coupon là phiếu ưu đãi hoặc mã khuyến mãi giúp khách hàng nhận được các quyền lợi khi mua sắm.
Coupon có thể ở dạng:
- Mã điện tử.
- Phiếu giảm giá.
- Phiếu quà tặng.
Hiện nay coupon thường được sử dụng dưới dạng mã trực tuyến.
Promo Code
Promo Code là viết tắt của Promotional Code, nghĩa là mã khuyến mãi.
Về cơ bản, Promo Code hoạt động tương tự mã giảm giá và thường được sử dụng trên các website quốc tế.
Freeship
Freeship là thuật ngữ chỉ chương trình miễn phí vận chuyển.
Đây là một trong những ưu đãi được người mua quan tâm nhất vì giúp giảm đáng kể tổng chi phí đơn hàng.
Cashback
Cashback có nghĩa là hoàn tiền sau khi mua hàng.
Ví dụ:
- Mua hàng trị giá 1.000.000đ.
- Nhận hoàn tiền 5%.
- Người mua được hoàn lại 50.000đ.
Cashback thường xuất hiện trên các ví điện tử và chương trình khách hàng thân thiết.
Flash Sale
Flash Sale là chương trình giảm giá mạnh diễn ra trong thời gian ngắn.
Đặc điểm:
- Số lượng sản phẩm giới hạn.
- Thời gian khuyến mãi ngắn.
- Giá giảm sâu.
Đây là cơ hội tốt để mua sản phẩm với mức giá hấp dẫn.
Deal
Deal là một ưu đãi hoặc giao dịch có lợi dành cho người mua.
Ví dụ:
- Deal giảm 50%.
- Deal mua 1 tặng 1.
- Deal độc quyền trong ngày.
Hoàn Xu
Hoàn xu là hình thức hoàn lại điểm thưởng hoặc xu tích lũy sau khi mua hàng.
Người dùng có thể sử dụng số xu này để giảm giá cho các đơn hàng tiếp theo.
Giỏ Hàng
Giỏ hàng là nơi lưu các sản phẩm mà người dùng muốn mua trước khi tiến hành thanh toán.
Hầu hết các website thương mại điện tử đều cung cấp tính năng này.
Thanh Toán (Checkout)
Checkout là bước cuối cùng trong quá trình mua sắm.
Tại đây người dùng sẽ:
- Nhập địa chỉ nhận hàng.
- Chọn phương thức thanh toán.
- Áp dụng mã giảm giá.
- Xác nhận đơn hàng.
COD
COD là viết tắt của Cash On Delivery.
Đây là hình thức thanh toán khi nhận hàng.
Người mua chỉ trả tiền sau khi đơn hàng được giao đến.
Nhà Bán Hàng (Seller)
Seller là cá nhân hoặc doanh nghiệp cung cấp sản phẩm trên sàn thương mại điện tử.
Người mua nên kiểm tra:
- Điểm đánh giá.
- Số lượng đơn hàng.
- Phản hồi từ khách hàng.
Trước khi quyết định mua.
Đánh Giá Sản Phẩm (Review)
Review là nhận xét và đánh giá từ những khách hàng đã mua sản phẩm trước đó.
Review giúp người mua:
- Kiểm tra chất lượng sản phẩm.
- Xem hình ảnh thực tế.
- Đánh giá độ uy tín của nhà bán hàng.
Hoàn Trả (Return)
Hoàn trả là quá trình gửi lại sản phẩm cho người bán khi:
- Hàng bị lỗi.
- Không đúng mô tả.
- Hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Hoàn Tiền (Refund)
Refund là việc người mua nhận lại tiền sau khi hoàn trả sản phẩm hoặc khi đơn hàng gặp sự cố.
Những Thuật Ngữ Thường Gặp Trong Các Đợt Sale
Ngoài các thuật ngữ cơ bản, bạn còn có thể gặp:
- Black Friday
- Cyber Monday
- Flash Sale
- Mega Sale
- Deal Sốc
- Sale 6.6
- Sale 9.9
- Sale 11.11
- Sale 12.12
Đây đều là các chương trình khuyến mãi lớn trong năm.
Kết Luận
Hiểu rõ các thuật ngữ mua sắm online sẽ giúp bạn dễ dàng tận dụng các chương trình khuyến mãi, mã giảm giá và ưu đãi từ các sàn thương mại điện tử. Đây cũng là nền tảng quan trọng giúp người mới mua sắm trực tuyến tiết kiệm thời gian, tiền bạc và tránh những sai lầm không đáng có.